Bảng xếp hạng
(Chứng khoán )
(Chứng khoán )
| STT | VNR | Doanh nghiệp |
|---|---|---|
| 1 | 14 |
CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN DNSE
LÃNH ĐẠO: Phạm Thị Thanh Hoa
MST: 0102459106
Ngành nghề: Chứng khoán
|
| 2 | 20 |
CÔNG TY TNHH CHỨNG KHOÁN SHINHAN VIỆT NAM
LÃNH ĐẠO: Han Bok Hee
MST: 0305374994
Ngành nghề: Chứng khoán
|
| 3 | 30 |
CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN HD
LÃNH ĐẠO: Nguyễn Hà Quỳnh
MST: 0304765811
Ngành nghề: Chứng khoán
|
| 4 | 114 |
CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN NHẤT VIỆT
LÃNH ĐẠO: Trần Anh Thắng
MST: 0306081775
Ngành nghề: Chứng khoán
|
| 5 | 119 |
CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN PINETREE
LÃNH ĐẠO: Lee Jun Hyuck
MST: 0101294902
Ngành nghề: Chứng khoán
|
| 6 | 330 |
CÔNG TY TNHH CHỨNG KHOÁN ACB
LÃNH ĐẠO: Nguyễn Đức Hoàn
MST: 0302030508
Ngành nghề: Chứng khoán
|
| 7 | 377 |
CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN MB
LÃNH ĐẠO: Phan Phương Anh
MST: 0106393583
Ngành nghề: Chứng khoán
|
| 8 | 470 |
CÔNG TY TNHH CHỨNG KHOÁN MAYBANK
LÃNH ĐẠO: Kim Thiên Quang
MST: 0305367563
Ngành nghề: Chứng khoán
|
| 9 | 474 |
CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN QUỐC GIA
LÃNH ĐẠO: Hồ Anh Dũng
MST: 0102108468
Ngành nghề: Chứng khoán
|
TOP 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam
( Chứng khoán )
( Chứng khoán )
| STT | VNR | Doanh nghiệp |
|---|


